second power
The student arranges wooden blocks into a perfect square to demonstrate the second power.
Định nghĩa
Danh từ:
- Lũy thừa bậc hai: "second power" là kết quả của phép nhân một số với chính nó, hay còn gọi là bình phương của một số.
- Ví dụ: 9 là second power của 3 (vì 3 × 3 = 9).
- Trong toán học, second power thường được ký hiệu bằng số mũ 2, ví dụ: 5² = 25.
Ví dụ sử dụng
- (Lũy thừa bậc hai của 4 là 16.)
- (Trong vật lý, lực hấp dẫn tỉ lệ nghịch với lũy thừa bậc hai của khoảng cách.)
- (Để tìm diện tích hình vuông, bạn nhân độ dài cạnh với lũy thừa bậc hai của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rise to the second power": tăng lên theo lũy thừa bậc hai.
- The population growth rate rose to the second power over the decade. (Tốc độ tăng dân số đã tăng lên theo lũy thừa bậc hai trong thập kỷ qua.)
- "Second power of a variable": lũy thừa bậc hai của một biến số (thường gặp trong đại số).
- In the equation y = x², x is raised to the second power. (Trong phương trình y = x², x được nâng lên lũy thừa bậc hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Square (n/adj/v): bình phương, hình vuông; là từ đồng nghĩa thông dụng hơn với "second power".
- The square of 7 is 49. (Bình phương của 7 là 49.)
- Power of two (n): lũy thừa của hai (có thể chỉ số mũ bất kỳ, nhưng thường dùng cho bậc hai).
- 2 to the second power equals 4. (2 lũy thừa bậc hai bằng 4.)
Từ đồng nghĩa
- Square: bình phương (phổ biến nhất trong toán học và đời sống).
- The square of 5 is 25. (Bình phương của 5 là 25.)
- Quadratic: liên quan đến bậc hai (thường dùng trong phương trình bậc hai).
- A quadratic equation involves the second power of the variable. (Phương trình bậc hai liên quan đến lũy thừa bậc hai của biến số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raise to the second power: nâng lên lũy thừa bậc hai.
- Raise 6 to the second power to get 36. (Nâng 6 lên lũy thừa bậc hai để được 36.)
Thành ngữ liên quan